Bản dịch của từ 游奕 trong tiếng Việt

游奕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游奕 (Động từ)

yóu yì
01

Đi quanh, đi lại, lẩn quẩn; lang thang, bơi lội/di chuyển qua lại (dùng cho người hoặc vật)

2.徘徊;往来游动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuần tra, đi lại (thuỷ quân hoặc tàu bè) để巡逻巡弋; hành động đi dọc vùng biển/ sông để canh giữ hoặc tìm kiếm

1.游弋,巡逻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游奕

yóu

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
奕世
奕代
奕偞
奕叶
奕奕
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép