Bản dịch của từ 游宴 trong tiếng Việt

游宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游宴 (Danh từ)

yóu yàn
01

Cuộc giao lưu uống rượu, tiệc giao đãi (gặp gỡ bạn bè, giao thiệp xã giao)

2.交游宴饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chơi vui, yến tiệc vui chơi; cuộc vui ngoài trời (gợi ý Hán Việt: du yến = đi chơi, tiệc tùng)

1.游乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游宴

yóu

yàn

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép