Bản dịch của từ 游弦 trong tiếng Việt

游弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游弦 (Danh từ)

yóu xián
01

Tên một khúc nhạc cổ trên đàn cầm (古琴曲名),亦可 hiểu là kỹ thuật bấm/ấy dây khi chơi (thuộc thuật ngữ cổ nhạc).

古琴曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游弦

yóu

xián

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép