Bản dịch của từ 游往 trong tiếng Việt
游往
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游往 (Động từ)
【yóu wǎng】
01
Đi dạo, đi lang thang đến một chỗ nào đó (thường là để chơi hoặc nhàn du)
2.到某处闲游。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giao du, qua lại với người khác; thường xuyên lui tới, kết bạn (Hán-Việt: du vãng/du vọng)
1.交游;往来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游往
yóu
游
wǎng
往
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
往世
往业
往事
往亡
往人
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
