Bản dịch của từ 游扬 trong tiếng Việt

游扬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游扬 (Tính từ)

yóu yáng
01

U ám, mơ hồ; vẻ tối tăm, không sáng sủa (cảm giác huyền ảo, khó nhận rõ)

2.幽晦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tuyên truyền; truyền bá, rao truyền (thông tin, ý kiến) — gợi liên tưởng Hán-Việt: 'duyên/du' (lan truyền) + 'dương' (tuyên dương, quảng bá)

1.宣扬;传扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游扬

yóu

yáng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
扬一益二
扬举
扬休
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép