Bản dịch của từ 游眺 trong tiếng Việt
游眺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游眺 (Động từ)
【yóu tiào】
01
Đi dạo, tham quan, ngắm cảnh (nhấn mạnh việc đi chơi, ngắm nhìn khung cảnh)
1.犹游览。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngẩng mắt nhìn xa; nhìn về phía xa (chỉ hành động đưa mắt, tầm nhìn xa)
2.指纵目远望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游眺
yóu
游
tiào
眺
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
眺听
眺望
眺注
眺瞩
眺瞻
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
