Bản dịch của từ 游舍 trong tiếng Việt

游舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游舍 (Danh từ)

yóu shě
01

Chơi đùa, du ngoạn và nghỉ ngơi (vừa đi chơi vừa tạm nghỉ); có sắc nghĩa cổ, giống '游玩' và '宿憩' kết hợp

游玩休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游舍

yóu

shě

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép