Bản dịch của từ 游闲公子 trong tiếng Việt

游闲公子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游闲公子 (Tính từ)

yóu xián gōng zǐ
01

Công tử lười biếng; con nhà giàu lêu lổng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游闲公子

yóu

xián

gōng

zi

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép