Bản dịch của từ 游食 trong tiếng Việt
游食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游食 (Danh từ)
【yóu shí】
01
Kẻ ăn không ngồi rồi; người lười biếng kiếm sống nhờ người khác (chỉ người 'ăn bám', 'lêu lổng không làm việc').
1.游手好闲,不劳而食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lưu lạc, sống không an định, đi khắp nơi kiếm ăn (nghĩa bóng: làm ăn nay đây mai đó)
2.谓居处不定,到处谋食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kẻ lang thang kiếm sống; người không có nơi ở ổn định, đi đâu cũng tìm kế sinh nhai
3.指居无定处,四处谋食的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游食
yóu
游
shí
食
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
