Bản dịch của từ 游香 trong tiếng Việt

游香

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游香 (Động từ)

yóu xiāng
01

Đi lễ, đi hành hương thắp nhang (hành động đi vòng thắp hương tại miếu, đền)

行香。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游香

yóu

xiāng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
香丝
香严
香串
香乳
香云
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép