Bản dịch của từ 渹渹 trong tiếng Việt
渹渹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
渹渹 (Danh từ)
【hōng hōng】
01
Âm thanh sóng biển đập vào nhau mạnh mẽ, vang dội.
波浪相激声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渹渹
hōng
渹
Các từ liên quan
渹湱
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ, ㄏㄨㄥ】【OANH】
- Các biến thể:
- 㵾, 𤃫
- Hình thái radical:
- ⿰⺡訇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哄
灴
軣
𠐿
轰
轟
呍
訇
硡
輷
叿
烘
靘
䋜
殸
綮
慶
㵾
罄
儬
䌠
濪
䲔
䋯
滬
㵜
潉
灂
浖
㵲
潍
湛
滝
㴻
浈
㶑
蓃
鹀
晫
胔
鈓
測
𠌾
脻
䟦
搁
項
朂
