Bản dịch của từ 渺茫 trong tiếng Việt

渺茫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

渺茫 (Tính từ)

miǎo máng
01

Mù mịt; mịt mù; mênh mông mù mịt

因遥远而模糊不清

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ hồ; mong manh; nhỏ nhoi

因没有把握而难以预期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渺茫

miǎo

máng

Các từ liên quan

渺不足道
渺冥
渺小
渺弥
茫如
茫惚
茫无头绪
渺
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
淼, 𡙎, 𢡾, 𠋝
Hình thái radical:
⿰,⺡,眇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép