Bản dịch của từ 湉湉 trong tiếng Việt

湉湉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

湉湉 (Tính từ)

tián tián
01

Từ chỉ sự nhẹ nhàng, mềm mại

形容水流平静的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湉湉

tián

湉
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
Hình thái radical:
⿰,⺡,恬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶丨ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép