Bản dịch của từ 湍流 trong tiếng Việt

湍流

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuān

ㄊㄨㄢtuanthanh ngang

湍流 (Động từ)

tuān liú
01

Nước chảy xiết

流得很急的水; 水势急

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湍流

tuān

liú

Các từ liên quan

湍决
湍回
湍怒
湍急
湍悍
流丐
流丸
流丽
流习
湍
Bính âm:
【tuān】【ㄊㄨㄢ】【THOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép