Bản dịch của từ 湑湑 trong tiếng Việt

湑湑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

湑湑 (Tính từ)

xū xū
01

1.茂盛貌。

Ví dụ
02

2.清风吹拂貌。

Ví dụ
03

Nước trong, trong vắt; (mô tả nước) trong sạch, sáng rõ

3.水清澈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湑湑

Các từ liên quan

湑酒
湑
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
𣷢, 壻
Hình thái radical:
⿰⺡胥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép