Bản dịch của từ 湘勇 trong tiếng Việt

湘勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘勇 (Danh từ)

xiāng yǒng
01

Anh hùng xứ Hương, chỉ những người dũng cảm ở vùng Hồ Nam

指湘军。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘勇

xiāng

yǒng

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép