Bản dịch của từ 湘绣 trong tiếng Việt

湘绣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘绣 (Danh từ)

xiāng xiù
01

Hàng thêu Hồ Nam

湖南出产的刺绣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘绣

xiāng

xiù

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép