Bản dịch của từ 湘语 trong tiếng Việt

湘语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘语 (Danh từ)

xiāng yǔ
01

Tiếng Tương

汉语方言之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘语

xiāng

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép