Bản dịch của từ 湘黔 trong tiếng Việt

湘黔

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘黔 (Từ chỉ nơi chốn)

xiāng qián
01

Hunan-Guizhou; Xiang Qian; Tỉnh Hồ Nam và tỉnh Quý Châu

湘:指湖南省; 黔:指贵州省。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘黔

xiāng

qián

湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép