Bản dịch của từ 湫凹 trong tiếng Việt

湫凹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

湫凹 (Danh từ)

jiǎo āo
01

Chỗ thấp trũng, vùng lõm xuống trên mặt đất, thường tích nước.

低洼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湫凹

jiǎo

āo

Các từ liên quan

湫仄
湫厉
湫学
湫室
湫尽
凹入
凹凸
凹凸不平
凹凸印
湫
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【TIỂU.TIỀU】
Các biến thể:
湬, 𣹌, 𨺹
Hình thái radical:
⿰,⺡,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép