Bản dịch của từ 湫学 trong tiếng Việt
湫学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
湫学 (Danh từ)
【jiǎo xué】
01
Người học thức ít, hiểu biết hẹp hòi, kém cỏi về học vấn.
指学识寡陋之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湫学
jiǎo
湫
xué
学
Các từ liên quan
湫仄
湫凹
湫厉
湫室
湫尽
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【TIỂU.TIỀU】
- Các biến thể:
- 湬, 𣹌, 𨺹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龟
鞧
緧
穐
媝
秋
鰌
䲡
塸
鳅
丠
秌
臫
䜈
纐
䚩
剼
徺
鉸
樔
㳅
腳
㩭
敽
洂
瀚
滀
涵
㶉
溛
沌
泃
湉
淚
㵳
況
報
厫
葜
㓺
䦎
㥖
𠋷
睌
靔
奡
凒
巽
湫隘
