Bản dịch của từ 湫戾 trong tiếng Việt

湫戾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

湫戾 (Tính từ)

jiǎo lì
01

Có hình dáng xoắn lại, quăn queo như cuộn lại.

卷曲貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湫戾

jiǎo

Các từ liên quan

湫仄
湫凹
湫厉
湫学
湫室
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
湫
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【TIỂU.TIỀU】
Các biến thể:
湬, 𣹌, 𨺹
Hình thái radical:
⿰,⺡,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép