Bản dịch của từ 湫溢 trong tiếng Việt
湫溢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
湫溢 (Tính từ)
【jiǎo yì】
01
Chật hẹp, eo hẹp; tương tự như chữ '湫隘' (chỗ hẹp, khe hẹp).
犹湫隘。溢为“隘”字之讹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湫溢
jiǎo
湫
yì
溢
Các từ liên quan
湫仄
湫凹
湫厉
湫学
湫室
溢于言外
溢于言表
溢价
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【TIỂU.TIỀU】
- Các biến thể:
- 湬, 𣹌, 𨺹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龟
鞧
緧
穐
媝
秋
鰌
䲡
塸
鳅
丠
秌
臫
䜈
纐
䚩
剼
徺
鉸
樔
㳅
腳
㩭
敽
洂
瀚
滀
涵
㶉
溛
沌
泃
湉
淚
㵳
況
報
厫
葜
㓺
䦎
㥖
𠋷
睌
靔
奡
凒
巽
湫隘
