Bản dịch của từ 溜炒 trong tiếng Việt

溜炒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

溜炒 (Cụm từ)

liū chǎo
01

Xào sơ qua; lưu xào

一种烹饪方法,通常指将食材在高温下快速翻炒,保持食材的鲜嫩和营养。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜炒

liū

chǎo

溜
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ, ㄌㄧㄡ】【LỰU, LƯU】
Các biến thể:
澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
Hình thái radical:
⿰,⺡,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép