Bản dịch của từ 溟蒙 trong tiếng Việt
溟蒙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
溟蒙 (Danh từ)
【míng méng】
01
Mơ hồ
暗淡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ảm đạm
阴沉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sương mù bao phủ; cảnh mù mịt
形容烟雾弥漫, 景色模糊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mờ mịt
朦胧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Mưa lất phất
毛毛雨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溟蒙
míng
溟
méng
蒙
Các từ liên quan
溟冷
溟壑
溟岛
溟极
溟池
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 冥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冥
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
名
䫤
朙
眳
猽
瞑
铭
䆨
蓂
茗
洺
銘
漟
沨
泓
滋
溞
滐
沤
濠
溩
淳
㳻
淃
寝
跟
蓔
腼
裸
裬
楃
嫊
窤
絸
𠌺
遜
溟蒙
东溟
溟海
溟溟
溟岛
梁漱溟
