Bản dịch của từ 溢尤 trong tiếng Việt
溢尤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
溢尤 (Động từ)
【yì yóu】
01
Quá mức; vượt quá chừng mực (hành vi hoặc lời nói quá đáng)
过甚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溢尤
yì
溢
yóu
尤
Các từ liên quan
溢于言外
溢于言表
溢价
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 㳑, 洫, 益
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,益
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑊
浥
㵝
欭
佚
㵫
億
唈
刈
意
蘙
㱲
灊
澰
潼
澜
瀽
溻
湻
㳜
澶
㴤
瀐
漢
愁
㟰
㴧
谫
㰹
㗯
煳
煣
鬿
搩
閚
䡗
洋溢
溢出
四溢
横溢
溢价
满溢
充溢
漫溢
溢美
溢满
