Bản dịch của từ 溢美之言 trong tiếng Việt
溢美之言
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
溢美之言 (Tính từ)
【yì měi zhī yán】
01
Lời khen quá mức
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溢美之言
yì
溢
měi
美
zhī
之
yán
言
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 㳑, 洫, 益
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,益
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑊
浥
㵝
欭
佚
㵫
億
唈
刈
意
蘙
㱲
灊
澰
潼
澜
瀽
溻
湻
㳜
澶
㴤
瀐
漢
愁
㟰
㴧
谫
㰹
㗯
煳
煣
鬿
搩
閚
䡗
洋溢
溢出
四溢
横溢
溢价
满溢
充溢
漫溢
溢美
溢满
