Bản dịch của từ 溴化钠 trong tiếng Việt

溴化钠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

溴化钠 (Danh từ)

xiù huà nà
01

Natri bromua — chất rắn tinh thể màu trắng (hoặc tinh thể có 2 phân tử nước), hút ẩm; dùng trong dược (thuốc ngủ, an thần) và sản xuất phim ảnh.

为白色结晶状粉末,或含二分子结晶水的棱柱状结晶,具吸湿性。常用于催眠剂、镇静剂及摄影软片的制造。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溴化钠

xiù

huà

溴
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【XÚ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,臭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép