Bản dịch của từ 溶媒 trong tiếng Việt

溶媒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

溶媒 (Danh từ)

róng méi
01

Dung môi — chất lỏng có thể hòa tan các chất khác để tạo hỗn hợp đồng nhất (ví dụ: nước, cồn). Hán-Việt: dung môi (: hòa; : môi).

可溶解其他溶质,而形成均匀混合物的液体。如水、酒精等。

Ví dụ
02

Dung môi (chất lỏng dùng để hòa tan, hòa trộn các chất khác); còn gọi là '溶剂'

亦称为「溶剂」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溶媒

róng

méi

溶
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,容
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép