Bản dịch của từ 滉朗 trong tiếng Việt

滉朗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàng

ㄏㄨㄤˋhuangthanh huyền

滉朗 (Tính từ)

huàng lǎng
01

Miêu tả trạng thái trời quang đãng, mây tan sáng sủa, rộng rãi.

形容云开之状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滉朗

huàng

lǎng

Các từ liên quan

滉柱
滉样
滉滉
滉漭
滉漾
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
滉
Bính âm:
【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡晃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép