ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
滉朗
Bảng phân tích âm vị 滉
Huàng
Miêu tả trạng thái trời quang đãng, mây tan sáng sủa, rộng rãi.
形容云开之状。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
huàng
滉
lǎng
朗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép