Bản dịch của từ 滋味 trong tiếng Việt
滋味
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
滋味 (Danh từ)
【zī wèi】
01
Mùi; vị; mùi vị; hương vị
味道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cảm nhận; cảm giác; hương vị
比喻内心的滋味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滋味
zī
滋
wèi
味
Các từ liên quan
滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 孖, 濨, 稵, 𣳯, 𤂇, 玆, 𤀮, 滋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,兹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一フフ丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頿
孜
頾
澬
淄
鶅
呲
齍
崰
䆅
趑
锱
灞
沴
㴁
濰
沘
浒
淏
涂
浼
渙
汌
渺
㜄
㻙
腙
䇰
軵
罤
蛟
㗅
跖
㻛
筐
䍊
滋味
滋润
滋养
滋生
滋补
滋长
艾滋
滋事
滋扰
哎滋
