Bản dịch của từ 滑动窗 trong tiếng Việt

滑动窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

滑动窗 (Danh từ)

huá dòng chuāng
01

Cửa sổ trượt

滑动窗口是一种流量控制技术。早期的网络通信中,通信双方不会考虑网络的拥挤情况直接发送数据。由于大家不知道网络拥塞状况,同时发送数据,导致中间节点阻塞掉包,谁也发不了数据,所以就有了滑动窗口机制来解决此问题。参见滑动窗口如何根据网络拥塞发送数据仿真视频。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滑动窗

huá

dòng

chuāng

滑
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
抇, 磆, 猾, 滑
Hình thái radical:
⿰,⺡,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép