Bản dịch của từ 滑片泵 trong tiếng Việt

滑片泵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

滑片泵 (Danh từ)

huá piàn bèng
01

Máy bơm cánh gạt

滑片泵又叫叶片泵,刮片泵,刮板泵。多数由泵体,内转子,定子,泵盖以及滑片组成。其工作原理是依靠离心力使滑片紧贴偏心定子,进口处两个滑片间容腔增大,吸液,出口处连个滑片间容腔减小,排液。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滑片泵

huá

piàn

bèng

滑
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
抇, 磆, 猾, 滑
Hình thái radical:
⿰,⺡,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép