Bản dịch của từ 滑行道 trong tiếng Việt
滑行道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
滑行道 (Danh từ)
【huá xíng dào】
01
Đường trượt/đường lăn cho máy bay — phần đường được chỉ định để máy bay lăn từ/toạ lạc lên/từ đường băng, sân đỗ hoặc khu bốc xếp (tương tự 'đường lăn sân bay').
任何被指定作为往返跑道、停机坪、装载区等处供飞机滑行的道路或地区,称为「滑行道」。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滑行道
huá
滑
xíng
行
dào
道
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 抇, 磆, 猾, 滑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,骨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姡
䶤
呚
鏵
撶
螖
劃
㦊
猾
䱻
㭉
鷨
澲
潗
澦
洴
㶀
灣
漙
㴨
潤
潍
濝
㵞
䋫
弽
堡
䞡
喹
絷
飓
絬
蒈
㻙
喥
腡
滑冰
滑雪
光滑
滑稽
下滑
圆滑
滑板
滑倒
润滑
滑动
