Bản dịch của từ 滞务 trong tiếng Việt

滞务

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞务 (Danh từ)

zhì wù
01

Việc/đầu mục bị tồn đọng, các công việc tích tụ chưa giải quyết (tồn vụ, việc chất đống)

积压的事务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞务

zhì

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
务光
务农
务农息民
务外
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép