Bản dịch của từ 滞口 trong tiếng Việt

滞口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞口 (Tính từ)

zhì kǒu
01

Khó phát âm, không trơn miệng khi nói (lời nói, câu chữ nghe cứng, không tự nhiên)

谓不顺口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞口

zhì

kǒu

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép