Bản dịch của từ 滞寂 trong tiếng Việt

滞寂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞寂 (Tính từ)

zhì jì
01

Yên lặng, tĩnh mịch; trạng thái trầm mặc, lặng lẽ (gợi cảm giác cô quạnh hoặc tĩnh tại)

犹寂静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞寂

zhì

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
寂历
寂天寞地
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép