Bản dịch của từ 滞沛 trong tiếng Việt

滞沛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞沛 (Tính từ)

zhì pèi
01

Mưa/tưới nước vung vãi, nước té rải rác; (mô tả nước rơi không成线而散落) — có nét Hán-Việt: (trì) + (phái/ bối) nhưng nghĩa gốc là nước đổ rải rác

水洒落貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞沛

zhì

pèi

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
沛中歌
沛公
沛厉
沛发
沛宫
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép