Bản dịch của từ 滞涸 trong tiếng Việt

滞涸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞涸 (Danh từ)

zhì hé
01

困窘窮困的處境陷入尷尬或無力自拔的局面窘境”)

2.指窘困之境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bị kẹt, tiến thoái lưỡng nan như cá mắc trên bùn khô; khó khăn túng quẫn

1.谓如涸辙之鱼,不能动弹。喻窘困。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞涸

zhì

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
涸冻
涸思干虑
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép