Bản dịch của từ 滞淫 trong tiếng Việt

滞淫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞淫 (Động từ)

zhì yín
01

Bỏ bê lâu dài, phớt lờ mà khiến việc dừng trệ (kéo dài tình trạng không làm)

1.长期旷废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mưa kéo dài không dứt; mưa liên tiếp lâu ngày

3.谓久雨不停。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dừng lại lâu, lưu không di chuyển; ở lại kéo dài (Hán Việt: trệ dâm* — chú ý từ cổ)

2.长久停留。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞淫

zhì

yín

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép