Bản dịch của từ 滞狱 trong tiếng Việt

滞狱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞狱 (Danh từ)

zhì yù
01

案件因积压或拖延而未被审理或裁决的状况积压案卷可联想汉越词=滞留/ trì”)

指因积压或拖延未予审决的案件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞狱

zhì

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
狱主
狱事
狱具
狱刑
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép