Bản dịch của từ 滞疑 trong tiếng Việt

滞疑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞疑 (Tính từ)

zhì yí
01

Chấp chặt, do dự e ngại; vừa có tính vụn vặt, câu nệ vừa có nghi ngờ, ngại tiến tới

拘泥和疑虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞疑

zhì

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép