Bản dịch của từ 滞碾 trong tiếng Việt

滞碾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞碾 (Tính từ)

zhì niǎn
01

Lời nói hành động chậm chạp, thiếu linh hoạt; bị trì trệ (cảm giác ì ạch)

言行迟缓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞碾

zhì

niǎn

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
碾压
碾台
碾场
碾坊
碾子
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép