Bản dịch của từ 滞说 trong tiếng Việt

滞说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞说 (Danh từ)

zhì shuō
01

Lời nói khó hiểu, cách diễn đạt vòng vo, khó thông, khó khiến người khác hiểu

难通的说法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞说

zhì

shuō

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép