Bản dịch của từ 满有谱 trong tiếng Việt
满有谱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | m | an | thanh hỏi |
满有谱 (Danh từ)
【mán yóu pǔ】
01
Để đảm bảo
确定;可以肯定的是
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để có một ý tưởng rõ ràng
有一个明确的想法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để tự tin
有信心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Để được hướng dẫn một cách chắc chắn
有坚定的指导方针
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满有谱
mǎn
满
yǒu
有
pǔ
谱
- Bính âm:
- 【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
- Các biến thể:
- 滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滿
満
屘
㛧
襔
螨
蟎
䜱
娨
鏋
矕
淌
涷
澽
濬
漊
潾
㴼
漓
渌
溎
潺
澷
嵦
試
㢑
腷
蜂
搯
盝
寗
痼
嗫
𠌺
㬉
满意
满足
充满
圆满
满分
丰满
饱满
不满
挤满
满怀
