Bản dịch của từ 满而不溢 trong tiếng Việt

满而不溢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满而不溢 (Tính từ)

mǎn ér bú yì
01

Giàu nhưng không hoang phí; có tài nhưng không tự kiêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满而不溢

mǎn

ér

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
溢于言外
溢于言表
溢价
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép