Bản dịch của từ 滥泥 trong tiếng Việt
滥泥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
滥泥 (Danh từ)
【làn ní】
01
Bùn nhão, bùn lầy, loại bùn loãng, ướt và dễ bị đâm thủng, thường thấy sau mưa hoặc ở nơi đất mềm
烂泥,稀泥。滥,用同“烂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滥泥
làn
滥
ní
泥
Các từ liên quan
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
- Các biến thể:
- 濫, 㳕, 𣽦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦨
嚂
㱫
㔋
䪍
瓓
爦
爁
烂
糷
壏
燗
㳔
滂
濠
涺
準
洏
漣
浝
澎
渷
瀙
㵪
㴺
睖
署
䡔
愵
零
䣸
锗
魞
㾨
愁
䡖
泛滥
滥用
滥情
滥伐
滥竽
滥发
滥交
滥漫
滥觞
滥杀
