Bản dịch của từ 滥觞 trong tiếng Việt
滥觞
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
滥觞 (Danh từ)
【làn shāng】
01
Ngọn sông; ngọn nguồn; nguồn gốc; căn nguyên; khởi nguồn; điểm bắt nguồn (của một dòng chảy sông, suối hoặc một sự việc)
江河发源的地方,水少只能浮起酒杯,泛指事物的起源
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
滥觞 (Động từ)
【làn shāng】
01
Bắt nguồn
起源
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滥觞
làn
滥
shāng
觞
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
- Các biến thể:
- 濫, 㳕, 𣽦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦨
嚂
㱫
㔋
䪍
瓓
爦
爁
烂
糷
壏
燗
㳔
滂
濠
涺
準
洏
漣
浝
澎
渷
瀙
㵪
㴺
睖
署
䡔
愵
零
䣸
锗
魞
㾨
愁
䡖
泛滥
滥用
滥情
滥伐
滥竽
滥发
滥交
滥漫
滥觞
滥杀
