Bản dịch của từ 滩涂 trong tiếng Việt
滩涂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
滩涂 (Danh từ)
【tān tú】
01
Bãi bùn (ven biển)
海涂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滩涂
tān
滩
tú
涂
Các từ liên quan
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
- Các biến thể:
- 灘, 𤁤, 𤅩, 𤅼, 𤅽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,难
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潬
坍
貪
啴
舑
痑
怹
癱
灘
贪
擹
嘽
湸
滀
溜
淲
汓
㴶
泧
㵛
浢
湽
淔
溉
鹊
缛
瑀
龄
羨
傯
稥
毼
想
触
馍
塤
沙滩
海滩
外滩
滩涂
险滩
浅滩
河滩
抢滩
长滩
草滩
