Bản dịch của từ 漆皮 trong tiếng Việt

漆皮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆皮 (Tính từ)

qī pí
01

Da láng; da bóng; da sơn

一种表面光滑、光亮的皮革,通常用于制作鞋、包等时尚物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lớp sơn

(漆皮儿) 器具表面涂漆的一层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆皮

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép